goigoi

bất nhẫn

Nghe
Tính từ
bất nhẫn intolerable
+3 thêm nghĩa
4 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
4 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
bất nhẫn Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái quá tồi tệ đến mức không thể nào chịu đựng được nữa.

vi Cảnh tượng đau lòng đó thực sự là quá bất nhẫn đối với tôi.

Nghĩa 2 Tính từ
bất nhẫn

Cảm giác tức giận trước những hành động bất công hoặc thiếu đạo đức.

vi Anh ấy cảm thấy bất nhẫn trước những hành động thiếu đạo đức.

Nghĩa 3 Tính từ
bất nhẫn

Cảm thấy thương xót và quan tâm đến những đau khổ của người khác.

vi Cô ấy luôn có lòng bất nhẫn đối với những người có hoàn cảnh khó khăn.

Nghĩa 4 Tính từ
bất nhẫn

Hành động tàn nhẫn và không có lòng trắc ẩn đối với con người.

vi Hành động bỏ rơi thú nuôi là một việc làm rất bất nhẫn.

Cấu tạo
bất / nhẫn / 不忍
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
不忍
Ứng viên theo âm tiết
bất nhẫn (忍 / 刃 / 𢭝 / 𨧟)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bất nhân / kiên nhẫn / tàn nhẫn / ngón tay đeo nhẫn …
Dùng
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.