goigoi

bảnh mắt

Động từ
Mở mắt thức dậy vào lúc sáng sớm khi trời vừa mới bắt đầu hửng sáng.
Nhật 早起きする
Anh wake up early
Hàn 일찍 일어나다
Phát âm Bắc /ɓa̰jŋ˧˩˧ mat˧˥/ Trung /ɓan˧˩˨ ma̰k˩˧/ Nam /ɓan˨˩˦ mak˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Mở mắt thức dậy vào lúc sáng sớm khi trời vừa mới bắt đầu hửng sáng. Sinh hoạt hằng ngày & đời sống gia đìnhChủ đề

vi Anh ấy bảnh mắt từ lúc gà vừa mới gáy sáng.

Nhật 早起きする

彼は夜明けの鶏の鳴き声とともに早起きした。

Anh wake up early

He woke up early just as the rooster crowed in the morning.

Hàn 일찍 일어나다

그는 새벽 닭이 울 때 일찍 일어났다.

Cấu tạo
bảnh / mắt / 炳眜
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
炳眜
Ứng viên theo âm tiết
bảnh 炳(秉) mắt 眜
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bánh mật / bảnh trai / bảnh bao / bảnh
▸
Dùng
nước mắt / kính mắt / ra mắt / mắt kính …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.