goigoi

bảnh

Phát âm Bắc /ɓa̰jŋ˧˩˧/ Trung /ɓan˧˩˨/ Nam /ɓan˨˩˦/
handsome
2 senses 2 nghĩa
Tính từ
handsome
Tính từ
cool or badass
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

handsome

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
bảnh Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Mô tả một người đàn ông rất đẹp trai và ăn mặc thời trang hoặc lịch sự, trông thanh lịch và thu hút người xung quanh.

vi Hôm nay trông anh ấy rất bảnh.

cool or badass

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
bảnh

Một từ lóng dùng để mô tả một ai đó hoặc điều gì đó rất ấn tượng, tuyệt vời hoặc ngầu theo cách tự tin.

vi Chiếc xe mới của cậu trông thật bảnh.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
bảnh (秉)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.