goigoi

nước mắt

Danh từ
Chất lỏng trong suốt chảy ra từ mắt khi một người cảm thấy đau buồn hoặc quá vui sướng.
Nhật 涙
Anh tear
Hàn 눈물
Phát âm Bắc /nɨək˧˥ mat˧˥/ Trung /nɨə̰k˩˧ ma̰k˩˧/ Nam /nɨək˧˥ mak˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chất lỏng trong suốt chảy ra từ mắt khi một người cảm thấy đau buồn hoặc quá vui sướng. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Những giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy khi xem phim.

Nhật 涙

映画を見ている間、彼女の頬に涙が伝った。

Anh tear

Tears rolled down her cheeks while watching the movie.

Hàn 눈물

영화를 보는 동안 그녀의 뺨에 눈물이 흘러내렸다.

Cấu tạo
nước / mắt / ghép từ nước + mắt …
▸

Nguồn gốcghép từ nước + mắt

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
渃眜
Ứng viên theo âm tiết
nước 渃 mắt 眜
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nước mặt / giọt lệ / nước mắt
▸
Dùng
nước mắt cá sấu / mau nước mắt / cười ra nước mắt / nhà nước …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.