goigoi

bản in thử

Danh từ
Một bản in tạm thời được dùng để kiểm tra lỗi trước khi in chính thức.
Nhật 校正刷り
Anh proof
Hàn 교정쇄
Phát âm Bắc /ɓa̰ːn˧˩˧ in˧˧ tʰɨ̰˧˩˧/ Trung /ɓaːŋ˧˩˨ in˧˥ tʰɨ˧˩˨/ Nam /ɓaːŋ˨˩˦ ɨn˧˧ tʰɨ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một bản in tạm thời được dùng để kiểm tra lỗi trước khi in chính thức. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tôi cần xem lại bản in thử trước khi gửi đi nhà in.

Nhật 校正刷り

印刷所に送る前に校正刷りを見直す必要がある。

Anh proof

I need to review the proof before sending it to the printer.

Hàn 교정쇄

인쇄소에 보내기 전에 교정쇄를 다시 확인해야 한다.

Cấu tạo
bản / in thử
▸
Tương tự
ăn thử / tiểu thử / sống thử / nếm thử …
▸
Dùng
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.