bản in thử
발음
북부
/ɓa̰ːn˧˩˧ in˧˧ tʰɨ̰˧˩˧/
중부
/ɓaːŋ˧˩˨ in˧˥ tʰɨ˧˩˨/
남부
/ɓaːŋ˨˩˦ ɨn˧˧ tʰɨ˨˩˦/
듣기
교정쇄 enproof
명사
교정쇄
proof
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
교정쇄
담화·논리
최종 인쇄 전 오류 검사를 위한 임시 인쇄본.
vi Tôi cần xem lại bản in thử trước khi gửi đi nhà in.
ko 인쇄소에 보내기 전에 교정쇄를 다시 확인해야 한다.
구성
bản / in thử
▸
구성
bản / in thử
유의어
ăn thử / tiểu thử / sống thử / nếm thử …
▸
유의어
ăn thử / tiểu thử / sống thử / nếm thử …
쓰임
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản
▸
쓰임
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản