goigoi

ăn thử

Động từ
Nếm một lượng nhỏ để kiểm tra trước khi quyết định.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh to try (food)
Hàn 먹어 보다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nếm một lượng nhỏ để kiểm tra trước khi quyết định. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô bán hàng cho tôi ăn thử một miếng bánh trước khi mua.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh to try (food)

The saleswoman let me try a piece of the cake before I bought it.

Hàn 먹어 보다

점원이 사기 전에 케이크 한 조각을 먹어 보게 해 주었다.

Cấu tạo
ăn / thử / 咹試
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
咹試
Ứng viên theo âm tiết
ăn 咹 thử 此
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
án thư / bản in thử / tiểu thử / sống thử …
▸
Dùng
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.