bãi rác
Nghe
Danh từ
bãi rác
landfill
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
bãi rác
Một khu vực được chỉ định nơi rác thải từ các hộ gia đình được đổ bỏ.
vi Xe chở rác đang đổ phế thải xuống bãi rác của thành phố.
Cấu tạo
bãi / rác / 罷𦹺
▸
Cấu tạo
bãi / rác / 罷𦹺
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
罷𦹺
Ứng viên theo âm tiết
bãi
罷(𡌣 / 𡓁 / 𣺽)
rác
𦹺(𧅫)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bãi biển / bãi / bãi bồi / bãi công …
▸
Tương tự
bãi biển / bãi / bãi bồi / bãi công …
Dùng
bãi trường / bãi đất / bãi nhiệm / bãi chức …
▸
Dùng
bãi trường / bãi đất / bãi nhiệm / bãi chức …