goigoi

rác rến

Nghe
Danh từ
rác rến trash
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
rác rến Diễn ngôn & logicChủ đề

Những thứ đồ dùng đã bị bỏ đi vì không còn giá trị sử dụng.

vi Chúng ta cần thu gom rác rến để bảo vệ môi trường.

Cấu tạo
rác
Tương tự
Rác / rác rưởi / cặn bã / phế thải …
Dùng
thùng rác / sọt rác / bãi rác / rải rác
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.