goigoi

bãi bồi

Phát âm Bắc /ɓaʔaj˧˥ ɓo̤j˨˩/ Trung /ɓaːj˧˩˨ ɓoj˧˧/ Nam /ɓaːj˨˩˦ ɓoj˨˩/
Nghe
Danh từ
bãi bồi floodplain
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
bãi bồi Tính chất & trạng tháiChủ đề

Vùng đất bằng phẳng nằm ven sông được hình thành từ quá trình lắng đọng bùn đất và phù sa sau mỗi đợt lũ.

vi Bãi bồi ven sông là nơi lý tưởng để trồng các loại hoa màu.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
bãi bồi

Dùng để mô tả tính chất của đất đai màu mỡ được bồi đắp bởi bùn và phù sa từ các dòng sông chảy qua.

vi Vùng đất bãi bồi này rất màu mỡ nhờ phù sa bồi đắp.

Cấu tạo
bãi / bồi / 罷培
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
罷培
Ứng viên theo âm tiết
bãi (𡌣 / 𡓁 / 𣺽) bồi (徘 / 抔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bãi biển / bãi / bãi công / bãi rác …
Dùng
bãi trường / bãi đất / bãi nhiệm / bãi chức …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.