goigoi

bám riết

Phát âm Bắc /ɓaːm˧˥ ziət˧˥/ Trung /ɓa̰ːm˩˧ ʐiə̰k˩˧/ Nam /ɓaːm˧˥ ɹiək˧˥/
Trạng từ
bám riết follow closely
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Trạng từ
bám riết Diễn ngôn & logicChủ đề

Hành động theo sát ai đó một cách kiên trì và không chịu rời đi dù có chuyện gì.

vi Chú chó cứ bám riết lấy chủ mỗi khi ra ngoài.

Cấu tạo
bám / riết / 𢵉𦀎
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢵉𦀎
Ứng viên theo âm tiết
bám 𢵉 riết 𦀎
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bám sát / bám đất / bám / bám chấp …
Dùng
ăn bám / bám bíu / riết siết
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.