goigoi

an nghỉ

Động từ
Hành động nghỉ ngơi yên bình trong cái chết hoặc được chôn cất tại nơi an nghỉ cuối cùng.
Nhật 永眠する
Anh to rest in peace
Hàn 영면하다
Phát âm Bắc /aːn˧˧ ŋḭ˧˩˧/ Trung /aːŋ˧˥ ŋi˧˩˨/ Nam /aːŋ˧˧ ŋi˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động nghỉ ngơi yên bình trong cái chết hoặc được chôn cất tại nơi an nghỉ cuối cùng. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Ông ấy đang an nghỉ tại nghĩa trang của gia đình.

Nhật 永眠する

彼は家族の墓地で永眠している。

Anh to rest in peace

He is resting in peace at the family cemetery.

Hàn 영면하다

그는 가족 묘지에 안식하고 있다.

Cấu tạo
an / nghỉ / ghép từ an + nghỉ
▸

Nguồn gốcghép từ an + nghỉ

Tương tự
kỳ nghỉ / giờ nghỉ / chỗ nghỉ / ngày nghỉ …
▸
Dùng
an toàn / công an / hội an / nghệ an …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.