goigoi

ải

Phát âm Bắc /a̰ːj˧˩˧/ Trung /aːj˧˩˨/ Nam /aːj˨˩˦/
3 senses
Danh từ
ải frontier pass
Tính từ
ải crumbling and frail
Danh từ
ải difficult challenge
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
ải Địa điểm & tòa nhàChủ đề Địa điểmThẻ

Một con đèo hoặc cửa ngõ chiến lược nằm ở biên giới, nơi kiểm tra người và hàng hóa qua lại.

vi Tàu xe và hàng hóa đều được kiểm tra kỹ lưỡng khi đi qua ải.

Nghĩa 2 Danh từ
ải

Một nhiệm vụ, thử thách hoặc trở ngại rất khó khăn đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua.

vi Đây là một ải khó khăn mà chúng tôi buộc phải vượt qua.

Tính từ

Nghĩa 3 Tính từ
ải

Dễ bị mủn nát và không còn chắc chắn sau khi bị phơi mưa nắng trong nhiều năm.

vi Những thanh gỗ lâu ngày đã bị ải hết sau khi phơi mưa nắng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
ải (縊)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.