goigoi

ơ

Phát âm Bắc /əː˧˧/ Trung /əː˧˥/ Nam /əː˧˧/
4 senses
Danh từ
ơ name of letter O with horn
Thán từ
ơ hesitation filler
Thán từ
ơ what the?
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
ơ

Tên gọi cụ thể được dùng để chỉ chữ cái Ơ trong bảng chữ cái tiếng Việt.

vi Bé đang học cách viết chữ cái ơ.

Nghĩa 2 Danh từ
ơ

Thán từ

Nghĩa 3 Thán từ
ơ

Một âm thanh dùng khi nói khi một người đang suy nghĩ hoặc ngập ngừng trước khi nói.

vi Ơ, tôi không biết việc đó.

Nghĩa 4 Thán từ
ơ

Một lời thốt lên thân mật dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, bối rối hoặc không tin.

vi Ơ! Bạn đã đến đây từ khi nào vậy?

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.