goigoi

điển cứu

Phát âm Bắc /ɗiə̰n˧˩˧ kiw˧˥/ Trung /ɗiəŋ˧˩˨ kɨ̰w˩˧/ Nam /ɗiəŋ˨˩˦ kɨw˧˥/
Động từ
điển cứu case study
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
điển cứu Hành động cơ bảnChủ đề

Nghiên cứu sâu về một trường hợp cụ thể để rút ra những bài học hoặc kiến thức tổng quát.

vi Nhóm nghiên cứu đang điển cứu về tác động của biến đổi khí hậu.

Cấu tạo
điển / cứu / 典究
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
典究
Ứng viên theo âm tiết
điển 典 cứu 究
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
điển hình / điển cố / điển nghi / điển chế …
▸
Dùng
từ điển / tự điển / khang hi tự điển / điển trai …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.