goigoi

Cứu quốc

Nghe
save the nation enpack representative only
Động từ
save the nation pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Cứu quốc Hành động cơ bảnChủ đề

Thực hiện các hành động hoặc tham gia vào các nỗ lực nhằm bảo vệ đất nước khỏi nguy hiểm hoặc sự xâm lược.

vi Toàn dân đứng lên cứu quốc trong thời loạn.

Cấu tạo
cứu / quốc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 救國 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 救國

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
救國
Ứng viên theo âm tiết
cứu quốc
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
cứu quốc quân / nghiên cứu / cứu rỗi / cứu quốc …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.