goigoi

đối tượng nghiên cứu

Danh từ
Nhóm người hoặc sự vật cụ thể được lựa chọn để tiến hành quan sát và phân tích.
Nhật 調査対象
Anh focus group
Hàn 조사 대상
Phát âm Bắc /ɗoj˧˥ tɨə̰ʔŋ˨˩ ŋiən˧˧ kiw˧˥/ Trung /ɗo̰j˩˧ tɨə̰ŋ˨˨ ŋiəŋ˧˥ kɨ̰w˩˧/ Nam /ɗoj˧˥ tɨəŋ˨˩˨ ŋiəŋ˧˧ kɨw˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nhóm người hoặc sự vật cụ thể được lựa chọn để tiến hành quan sát và phân tích. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Các chuyên gia đang phân tích đối tượng nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.

Nhật 調査対象

専門家たちは研究対象を詳しく分析している。

Anh focus group

Experts are analyzing the focus group thoroughly.

Hàn 조사 대상

전문가들은 연구 대상을 상세히 분석하고 있다.

Cấu tạo
đối tượng / nghiên cứu / 对象研究
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
对象研究
Ứng viên theo âm tiết
đối 对 tượng 象(像) nghiên 研 cứu 究
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đối thủ / đối chứng / đối chất / đối …
▸
Dùng
nghiên cứu viên / nghiên cứu sinh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.