đa màu
Phát âm
Bắc
/ɗaː˧˧ ma̤w˨˩/
Trung
/ɗaː˧˥ maw˧˧/
Nam
/ɗaː˧˧ maw˨˩/
1 senses
2 Thành tố
Tính từ
đa màu
colorful
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Tính từ
đa màu
Tính chất & trạng thái
Có nhiều màu sắc khác nhau hoặc thể hiện sự đa dạng của các sắc thái rực rỡ.
vi Bức tranh này thật đa màu và sinh động.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
多牟
Ứng viên theo âm tiết
đa
多
màu
牟
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.