goigoi

đa cảm

Phát âm Bắc /ɗaː˧˧ ka̰ːm˧˩˧/ Trung /ɗaː˧˥ kaːm˧˩˨/ Nam /ɗaː˧˧ kaːm˨˩˦/
Nghe
sentimental ensentimental; sensitive
Tính từ
sentimental
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
đa cảm Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Phẩm chất của người dễ bị xúc động bởi những chuyện xảy ra xung quanh.

vi Cô ấy là một người đa cảm, rất dễ rơi nước mắt khi xem phim buồn.

Cấu tạo
đa / cảm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 多感 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 多感

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
多感
Ứng viên theo âm tiết
đa 多 cảm 感
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
dã cầm / xao xuyến / đa / đa thức …
▸
Dùng
bánh đa cua / đa tài / đa ta / đa số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.