đa cảm
Phát âm
Bắc
/ɗaː˧˧ ka̰ːm˧˩˧/
Trung
/ɗaː˧˥ kaːm˧˩˨/
Nam
/ɗaː˧˧ kaːm˨˩˦/
sentimental enpack representative only
1 senses
2 Thành tố
Tính từ
sentimental
pack representative only
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Tính từ
đa cảm
Ngoại hình & tính cách
Phẩm chất của người dễ bị xúc động bởi những chuyện xảy ra xung quanh.
vi Cô ấy là một người đa cảm, rất dễ rơi nước mắt khi xem phim buồn.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
多感
Ứng viên theo âm tiết
đa
多
cảm
感
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.