goigoi

đầy

Tính từ
Trạng thái đã chứa đựng hết mức hoặc không còn chỗ trống bên trong.
Nhật いっぱい
Anh full; filled
Hàn 가득 찬
Phát âm Bắc /ɗə̤j˨˩/ Trung /ɗəj˧˧/ Nam /ɗəj˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Trạng thái đã chứa đựng hết mức hoặc không còn chỗ trống bên trong.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái đã chứa đựng hết mức hoặc không còn chỗ trống bên trong. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Cái cốc này đã đầy nước.

Nhật いっぱい

このコップは水でいっぱいです。

Anh full; filled

This cup is full of water.

Hàn 가득 찬

이 컵은 물로 가득 차 있습니다.

Cảm thấy bụng bị chướng hoặc khó chịu do thức ăn không được tiêu hóa.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Cảm thấy bụng bị chướng hoặc khó chịu do thức ăn không được tiêu hóa.

vi Tôi cảm thấy bụng rất đầy sau bữa ăn.

Nhật (お腹が)張った

食後、私はお腹がとても張っている。

Anh having indigestion

I feel very bloated after the meal.

Hàn (배가) 더부룩한

식사 후 저는 배가 매우 더부룩하다.

Tương tự
đãy / dầy / đay / dậy …
▸
Dùng
đầy tháng / đầy tớ / đủ đầy / tràn đầy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.