goigoi

đại trào

Danh từ
Một buổi lễ trang trọng tại triều đình nơi nhà vua gặp gỡ và làm việc với các quan.
Nhật 謁見
Anh royal audience
Hàn 알현
Phát âm Bắc /ɗa̰ːʔj˨˩ ʨa̤ːw˨˩/ Trung /ɗa̰ːj˨˨ tʂaːw˧˧/ Nam /ɗaːj˨˩˨ tʂaːw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một buổi lễ trang trọng tại triều đình nơi nhà vua gặp gỡ và làm việc với các quan. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Nhà vua đã triệu tập các quan trong buổi đại trào hôm nay.

Nhật 謁見

王は今日、謁見のために官吏を招集した。

Anh royal audience

The king summoned the officials for a royal audience today.

Hàn 알현

왕은 오늘 알현을 위해 관료들을 소집했다.

Cấu tạo
đại / trào / 大嘲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
大嘲
Ứng viên theo âm tiết
đại 大 trào 嘲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phun trào / thoái trào / tân trào / tư trào …
▸
Dùng
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.