goigoi

mỏ phun trào

Động từ
Một loại mỏ khoáng sản được hình thành do hoạt động hoặc quá trình phun trào núi lửa.
Nhật 火山成鉱床
Anh volcanogenic deposit
Hàn 화산성 광상
Phát âm Bắc /mɔ̰˧˩˧ fun˧˧ ʨa̤ːw˨˩/ Trung /mɔ˧˩˨ fuŋ˧˥ tʂaːw˧˧/ Nam /mɔ˨˩˦ fuŋ˧˧ tʂaːw˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Một loại mỏ khoáng sản được hình thành do hoạt động hoặc quá trình phun trào núi lửa.

vi Khu vực này có nhiều mỏ phun trào quý hiếm.

Nhật 火山成鉱床

この地域には珍しい火山成鉱床が多くある。

Anh volcanogenic deposit

This area has many rare volcanogenic deposits.

Hàn 화산성 광상

이 지역에는 희귀한 화산성 광상이 많다.

Cấu tạo
mỏ / phun trào
▸
Tương tự
phun trào / thoái trào / tân trào / đại trào …
▸
Dùng
mỏ cày / dầu mỏ / hầm mỏ / đào mỏ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.