goigoi

tư trào

unknown
Hệ tư tưởng hoặc trường phái tư duy đang chiếm ưu thế trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.
Nhật 思想傾向
Anh thought trend; school of thought
Hàn 사상적 흐름
Phát âm Bắc /tɨ˧˧ ʨa̤ːw˨˩/ Trung /tɨ˧˥ tʂaːw˧˧/ Nam /tɨ˧˧ tʂaːw˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hệ tư tưởng hoặc trường phái tư duy đang chiếm ưu thế trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.

vi Tư trào này ảnh hưởng đến nhiều người.

Nhật 思想傾向

この思想傾向は多くの人々に影響を与える。

Anh thought trend; school of thought

This school of thought influences many people.

Hàn 사상적 흐름

이 사상적 흐름은 많은 사람들에게 영향을 미친다.

Cấu tạo
tư / trào / 四嘲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
四嘲
Ứng viên theo âm tiết
tư 四 trào 嘲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phun trào / thoái trào / tân trào / đại trào …
▸
Dùng
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.