goigoi

đúp

Phát âm Bắc /ɗup˧˥/ Trung /ɗṵp˩˧/ Nam /ɗup˧˥/
repeat a grade enpack representative only
3 senses
Động từ
repeat a grade pack representative only
Chi tiết
3 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
đúp Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề

Học lại cùng một trình độ giáo dục lần thứ hai sau khi không thể vượt qua kỳ thi để chuyển lên cấp tiếp theo.

vi Cậu ấy phải học đúp một năm vì kết quả kém.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ
đúp

Trong hai lần hoặc xảy ra với một số lượng hoặc mức độ gấp đôi so với giá trị ban đầu.

vi Công việc này cần phải được kiểm tra đúp cho chắc chắn.

Danh từ

Nghĩa 3 Danh từ
đúp

Một lần ghi hình liên tục duy nhất của một cảnh trong làm phim hoặc một đoạn ngắn của buổi biểu diễn.

vi Đạo diễn yêu cầu quay lại một đúp khác cho cảnh này.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.