goigoi

đâm

Phát âm Bắc /ɗəm˧˧/ Trung /ɗəm˧˥/ Nam /ɗəm˧˧/
to stab enstab
4 senses 4 nghĩa
Động từ
to stab stab
Động từ
to crash into collide
Động từ
to sprout sprout
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses · 4 nghĩa

to stab (stab)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
đâm Hành động cơ bảnChủ đề

Dùng vật nhọn ấn mạnh vào một bề mặt để xuyên qua hoặc làm bị thương.

vi Anh ấy dùng kim đâm nhẹ vào đầu ngón tay.

to crash into (collide)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
đâm

Va chạm mạnh vào một người hoặc một vật khác khi đang di chuyển.

vi Chiếc xe mất lái rồi đâm vào dải phân cách.

to sprout (sprout)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
đâm

Bắt đầu mọc ra hoặc nhú lên từ thân cây hoặc mặt đất.

vi Những mầm xanh bắt đầu đâm chồi sau cơn mưa.

to turn into (become)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
đâm

Trở nên hoặc biến đổi thành một trạng thái khác, thường là tệ hơn.

vi Tình hình này đâm ra rất khó giải quyết.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.