đàm thoại
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
vi Hai bên đã có một cuộc đàm thoại cởi mở.
Nhật 対話
双方は率直な対話を行った。
Anh dialogue
The two sides had an open conversation.
Hàn 대화
양측은 솔직한 대화를 나누었다.
Động từ
vi Họ đang đàm thoại về kế hoạch mới.
Nhật 会話する
彼らは新しい計画について会話している。
Anh converse
They are conversing about the new plan.
Hàn 대화하다
그들은 새로운 계획에 대해 대화하고 있다.