goigoi

đàm thoại

Danh từ
Một cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người để bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc.
Nhật 対話
Anh dialogue
Hàn 대화
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗa̤ːm˨˩ tʰwa̰ːʔj˨˩/ Trung /ɗaːm˧˧ tʰwa̰ːj˨˨/ Nam /ɗaːm˨˩ tʰwaːj˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người để bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc. Chào hỏi & giao tiếp cơ bảnChủ đề

vi Hai bên đã có một cuộc đàm thoại cởi mở.

Nhật 対話

双方は率直な対話を行った。

Anh dialogue

The two sides had an open conversation.

Hàn 대화

양측은 솔직한 대화를 나누었다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Tham gia vào việc trao đổi thông tin hoặc ý tưởng bằng lời nói với người khác.

vi Họ đang đàm thoại về kế hoạch mới.

Nhật 会話する

彼らは新しい計画について会話している。

Anh converse

They are conversing about the new plan.

Hàn 대화하다

그들은 새로운 계획에 대해 대화하고 있다.

Cấu tạo
đàm / thoại / 談話
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
談話
Ứng viên theo âm tiết
đàm 談 thoại 話
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đàm thoại / đàm thoại
▸
Dùng
điện đàm / đàm đạo / đàm luận / toạ đàm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.