goigoi

điện đàm

Động từ
Trao đổi thông tin với nhau qua điện thoại thường là trong các dịp trang trọng.
Nhật 電話会談
Anh telephone conversation
Hàn 전화 회담
Phát âm Bắc /ɗiə̰ʔn˨˩ ɗa̤ːm˨˩/ Trung /ɗiə̰ŋ˨˨ ɗaːm˧˧/ Nam /ɗiəŋ˨˩˨ ɗaːm˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Trao đổi thông tin với nhau qua điện thoại thường là trong các dịp trang trọng. Công nghệ số & trực tuyếnChủ đề

vi Hai vị lãnh đạo đã điện đàm về vấn đề hợp tác.

Nhật 電話会談

二人の指導者は協力について電話会談した。

Anh telephone conversation

The two leaders had a telephone conversation about cooperation.

Hàn 전화 회담

두 지도자는 협력에 대해 전화 회담을 했다.

Cấu tạo
điện / đàm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 電談 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 電談

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
電談
Ứng viên theo âm tiết
điện 殿 đàm 談
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.