goigoi

ám sát

Động từ
Giết một người nổi tiếng hoặc quan trọng, chẳng hạn như một nhà lãnh đạo chính trị, thường vì lý do bí mật hoặc chính trị.
Nhật 暗殺する
Anh assassinate
Hàn 암살하다
Phát âm Bắc /aːm˧˥ saːt˧˥/ Trung /a̰ːm˩˧ ʂa̰ːk˩˧/ Nam /aːm˧˥ ʂaːk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Giết một người nổi tiếng hoặc quan trọng, chẳng hạn như một nhà lãnh đạo chính trị, thường vì lý do bí mật hoặc chính trị. An toàn & khẩn cấpChủ đề

vi Cảnh sát đã ngăn chặn một âm mưu ám sát nhà lãnh đạo.

Nhật 暗殺する

警察は指導者を暗殺する計画を阻止した。

Anh assassinate

The police prevented a plot to assassinate the leader.

Hàn 암살하다

경찰은 지도자를 암살하려는 계획을 저지했다.

Cấu tạo
ám / sát / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 暗殺 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 暗殺

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
暗殺
Ứng viên theo âm tiết
ám 暗 sát 察(殺)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ám sát
▸
Dùng
ám chỉ / hắc ám / ám khí / ám hiệu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.