goigoi

ám chỉ

Phát âm Bắc /aːm˧˥ ʨḭ˧˩˧/ Trung /a̰ːm˩˧ ʨi˧˩˨/ Nam /aːm˧˥ ʨi˨˩˦/
Nghe
allude to enpack representative only
Động từ
allude to pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
ám chỉ Diễn ngôn & logicChủ đề

Hành động nhắc đến một ai đó hoặc một điều gì đó một cách không trực tiếp và khéo léo.

vi Cô ấy ám chỉ về kế hoạch mới.

Nghĩa 2 Động từ
ám chỉ

Gợi ý hoặc bóng gió về một điều gì đó, thường là những điều tiêu cực mà không nói ra rõ ràng.

vi Họ ám chỉ rằng anh ấy đã mắc lỗi.

Cấu tạo
ám / chỉ / 暗指
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
暗指
Ứng viên theo âm tiết
ám chỉ
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hắc ám / ám khí / ám hiệu / ám hại …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.