thông sử
발음
북부
/tʰəwŋ˧˧ sɨ̰˧˩˧/
중부
/tʰəwŋ˧˥ ʂɨ˧˩˨/
남부
/tʰəwŋ˧˧ ʂɨ˨˩˦/
통사 engeneral history
명사
통사
general history
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
통사
담화·논리
국가의 여러 시기와 사건을 망라한 역사 기록.
vi Cuốn sách này là một bộ thông sử về Việt Nam.
ko 이 책은 베트남 통사이다.
구성
thông / sử / 聰史
▸
구성
thông / sử / 聰史
한자
음절 대응 추정
대표 후보
聰史
음절별 후보
thông
聰
sử
史
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thông sự / thống sứ / kiết sử / đô ngự sử …
▸
유의어
thông sự / thống sứ / kiết sử / đô ngự sử …
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …