nữ sử
발음
북부
/nɨʔɨ˧˥ sɨ̰˧˩˧/
중부
/nɨ˧˩˨ ʂɨ˧˩˨/
남부
/nɨ˨˩˦ ʂɨ˨˩˦/
듣기
여성 역사학자 enfemale historian
명사
여성 역사학자
female historian
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여성 역사학자
담화·논리
역사 연구나 집필을 전문으로 하는 여성.
vi Vị nữ sử đang trình bày về các sự kiện lịch sử quan trọng.
ko 그 여성 역사학자가 중요한 역사적 사실을 설명하고 있다.
구성
nữ / sử
▸
구성
nữ / sử
유의어
nữ / nữ hoàng / nữ vương / nữ thần …
▸
유의어
nữ / nữ hoàng / nữ vương / nữ thần …
쓰임
phụ nữ / thiếu nữ / tiên nữ / ma nữ …
▸
쓰임
phụ nữ / thiếu nữ / tiên nữ / ma nữ …