nữ quyền
발음
북부
/nɨʔɨ˧˥ kwn˨˩/
중부
/nɨ˧˩˨ kwŋ˧˧/
남부
/nɨ˨˩˦ wŋ˨˩/
듣기
여성 권리 enwomen's rights
명사
여성 권리
women's rights
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여성 권리
담화·논리
여성이 가져야 할 사회적, 법적, 정치적 권리.
vi Cô ấy luôn đấu tranh cho nữ quyền và sự bình đẳng.
ko 그녀는 항상 여성권과 평등을 위해 투쟁하고 있다.
구성
nữ / quyền
▸
구성
nữ / quyền
유의어
nữ / nữ hoàng / nữ vương / nữ thần …
▸
유의어
nữ / nữ hoàng / nữ vương / nữ thần …
쓰임
phụ nữ / thiếu nữ / tiên nữ / ma nữ …
▸
쓰임
phụ nữ / thiếu nữ / tiên nữ / ma nữ …