mua bán
발음
북부
/mwaː˧˧ ɓaːn˧˥/
중부
/muə˧˥ ɓa̰ːŋ˩˧/
남부
/muə˧˧ ɓaːŋ˧˥/
듣기
무역 entrade
동사
무역
trade
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
무역
돈·보험·세금
물건이나 서비스를 돈과 바꾸는 활동.
vi Việc mua bán diễn ra tấp nập tại khu chợ.
ko 시장에서 매매가 활발하다.
구성
mua / bán / mua + bán 의 합성 …
▸
구성
mua / bán / mua + bán 의 합성 …
어원mua + bán 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡃗半
음절별 후보
mua
𡃗(𧷸)
bán
半
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giao thương / bán buôn / 매매
▸
유의어
giao thương / bán buôn / 매매
쓰임
mua hàng / mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua …
▸
쓰임
mua hàng / mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua …