hao hụt
발음
북부
/haːw˧˧ hṵʔt˨˩/
중부
/haːw˧˥ hṵk˨˨/
남부
/haːw˧˧ huk˨˩˨/
듣기
손실을 입다 ensuffer losses
동사
손실을 입다
suffer losses
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
손실을 입다
기본 동작
당초의 양이나 가치와 비교하여 감소하다.
vi Số lượng hàng hóa trong kho đã bị hao hụt đáng kể sau chuyến vận chuyển.
ko 창고의 재고량은 운송 후 상당한 손실을 입었다.
구성
hao / hụt / hao + hụt 의 합성
▸
구성
hao / hụt / hao + hụt 의 합성
어원hao + hụt 의 합성
유의어
mất / mất mát / ngã ngựa / thất thoát …
▸
유의어
mất / mất mát / ngã ngựa / thất thoát …
쓰임
tiêu hao / âm hao / hao hao / khấu hao …
▸
쓰임
tiêu hao / âm hao / hao hao / khấu hao …