chết hụt
듣기
죽을 고비를 넘기다 ennarrowly escape death
동사
죽을 고비를 넘기다
narrowly escape death
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
죽을 고비를 넘기다
안전·긴급상황
극도로 위험한 상황에서 운 좋게 죽음을 면함.
vi Anh ta đã chết hụt trong vụ tai nạn xe hơi hôm qua.
ko 그는 어제 자동차 사고에서 죽을 고비를 간신히 넘겼다.
구성
chết / hụt / chết + hụt 의 합성
▸
구성
chết / hụt / chết + hụt 의 합성
어원chết + hụt 의 합성
유의어
thiếu hụt / hao hụt / thâm hụt / xí hụt …
▸
유의어
thiếu hụt / hao hụt / thâm hụt / xí hụt …
쓰임
xác chết / giết chết / chết máy / chết tươi …
▸
쓰임
xác chết / giết chết / chết máy / chết tươi …