thâm hụt
발음
북부
/tʰəm˧˧ hṵʔt˨˩/
중부
/tʰəm˧˥ hṵk˨˨/
남부
/tʰəm˧˧ huk˨˩˨/
듣기
재정 적자 enbudget deficit
명사
재정 적자
budget deficit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
재정 적자
담화·논리
총 지출이 총 수입을 초과하는 재무 상태.
vi Đơn vị đang tìm cách giải quyết vấn đề thâm hụt tài chính.
ko 그 조직은 재정 적자 문제를 해결할 방법을 찾고 있다.
구성
thâm / hụt
▸
구성
thâm / hụt
유의어
thiếu hụt / hao hụt / chết hụt / xí hụt …
▸
유의어
thiếu hụt / hao hụt / chết hụt / xí hụt …
쓰임
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …
▸
쓰임
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …