doanh lợi
발음
북부
/zwajŋ˧˧ lə̰ːʔj˨˩/
중부
/jwan˧˥ lə̰ːj˨˨/
남부
/jwan˧˧ ləːj˨˩˨/
듣기
이익 enprofit
명사
이익
profit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
이익
담화·논리
사업 활동이나 투자로부터 얻은 이익의 금액.
vi Công ty đạt được mức doanh lợi cao trong năm nay.
ko 그 회사는 올해 높은 이익을 달성했다.
구성
doanh / lợi
▸
구성
doanh / lợi
유의어
lờ lãi / doanh gia / doanh cụ / doanh …
▸
유의어
lờ lãi / doanh gia / doanh cụ / doanh …
쓰임
kinh doanh / doanh nghiệp / chưởng doanh / nhà kinh doanh …
▸
쓰임
kinh doanh / doanh nghiệp / chưởng doanh / nhà kinh doanh …