lợi nhuận
발음
북부
/lə̰ːʔj˨˩ ɲwə̰ʔn˨˩/
중부
/lə̰ːj˨˨ ɲwə̰ŋ˨˨/
남부
/ləːj˨˩˨ ɲwəŋ˨˩˨/
듣기
이익, 이윤 enprofit
명사
이익, 이윤
profit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
이익, 이윤
돈·보험·세금
사업 등에서 얻은 이익.
vi Công ty đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.
ko 부르주아지는 최대 이익만을 바란다.
구성
lợi / nhuận / 한월어. 한자는 利潤 …
▸
구성
lợi / nhuận / 한월어. 한자는 利潤 …
어원한월어. 한자는 利潤
한자
출처 대조 완료
대표 후보
利潤
음절별 후보
lợi
利(俐 / 𪘌)
nhuận
閏
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
năm nhuận / phi lợi nhuận / suất lợi nhuận / siêu lợi nhuận
▸
유의어
năm nhuận / phi lợi nhuận / suất lợi nhuận / siêu lợi nhuận
쓰임
lợi nhuận ròng / lợi nhuận thuần / thuận lợi / quyền lợi …
▸
쓰임
lợi nhuận ròng / lợi nhuận thuần / thuận lợi / quyền lợi …