cắn răng
발음
북부
/kan˧˥ zaŋ˧˧/
중부
/ka̰ŋ˩˧ ʐaŋ˧˥/
남부
/kaŋ˧˥ ɹaŋ˧˧/
듣기
참아내다 enbear it
동사
참아내다
bear it
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
참아내다
감정
Emotions
불평 없이 포기하지 않고 감정을 억누르며 견디다.
vi Cô ấy đành cắn răng chịu đựng nỗi đau.
ko 그녀는 고통을 묵묵히 참아냈다.
구성
cắn / răng / cắn + răng 의 합성
▸
구성
cắn / răng / cắn + răng 의 합성
어원cắn + răng 의 합성
유의어
chịu / kham / chịu đựng / nhẫn nhục …
▸
유의어
chịu / kham / chịu đựng / nhẫn nhục …
쓰임
cắn rứt / cắn câu / chó cắn ma / cắn xé …
▸
쓰임
cắn rứt / cắn câu / chó cắn ma / cắn xé …