cắn xé
발음
북부
/kan˧˥ sɛ˧˥/
중부
/ka̰ŋ˩˧ sɛ̰˩˧/
남부
/kaŋ˧˥ sɛ˧˥/
말다툼하다 ensquabble
동사
말다툼하다
squabble
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
말다툼하다
기본 동작
사소한 일로 다투어 그룹 내에 불화를 초래함.
vi Họ cứ mãi cắn xé lẫn nhau về những chuyện không đáng có.
ko 그들은 가치 없는 일로 끊임없이 말다툼을 벌이고 있다.
구성
cắn / xé
▸
구성
cắn / xé
유의어
cần xé / cắn / cắn câu / cắn môi …
▸
유의어
cần xé / cắn / cắn câu / cắn môi …
쓰임
cắn răng / cắn rứt / chó cắn ma / cắn cỏ …
▸
쓰임
cắn răng / cắn rứt / chó cắn ma / cắn cỏ …