cẩm nhung
발음
북부
/kə̰m˧˩˧ ɲuŋ˧˧/
중부
/kəm˧˩˨ ɲuŋ˧˥/
남부
/kəm˨˩˦ ɲuŋ˧˧/
꽃무늬 벨벳 enflowered velvet
명사
꽃무늬 벨벳
flowered velvet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
꽃무늬 벨벳
담화·논리
꽃 무늬가 인쇄되거나 직조된 부드러운 벨벳 직물.
vi Cô ấy mặc một chiếc áo bằng vải cẩm nhung.
ko 그녀는 꽃무늬 벨벳으로 만든 셔츠를 입고 있다.
구성
cẩm / nhung
▸
구성
cẩm / nhung
유의어
cẩm / cẩm y vệ / cẩm tú / cẩm lai …
▸
유의어
cẩm / cẩm y vệ / cẩm tú / cẩm lai …
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …
▸
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …