cẩm tường
발음
북부
/kə̰m˧˩˧ tɨə̤ŋ˨˩/
중부
/kəm˧˩˨ tɨəŋ˧˧/
남부
/kəm˨˩˦ tɨəŋ˨˩/
장식벽 enpatterned tile wall
명사
장식벽
patterned tile wall
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
장식벽
담화·논리
아름다운 무늬의 타일이나 돌로 장식된 벽.
vi Bức cẩm tường trong cung điện được khảm đá rất tinh xảo.
ko 궁전의 장식벽은 정교하게 돌이 박혀 있다.
구성
cẩm / tường
▸
구성
cẩm / tường
유의어
cảm tưởng / cẩm / cẩm y vệ / cẩm tú …
▸
유의어
cảm tưởng / cẩm / cẩm y vệ / cẩm tú …
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …
▸
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …