lộc nhung
발음
북부
/lə̰ʔwk˨˩ ɲuŋ˧˧/
중부
/lə̰wk˨˨ ɲuŋ˧˥/
남부
/ləwk˨˩˨ ɲuŋ˧˧/
녹용 envelvet antler
unknown
녹용
velvet antler
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
녹용
미세한 털로 덮인 어린 사슴의 부드러운 미성숙한 뿔.
vi Lộc nhung thường được coi là một loại dược liệu quý.
ko 녹용은 귀한 약재로 여겨진다.
구성
lộc / nhung / 鹿絨
▸
구성
lộc / nhung / 鹿絨
한자
음절 대응 추정
대표 후보
鹿絨
음절별 후보
lộc
鹿(漉 / 祿)
nhung
絨(戎 / 𠲦)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lộc / lộc ngộc / lộc cộc / nhớ nhung …
▸
유의어
lộc / lộc ngộc / lộc cộc / nhớ nhung …
쓰임
bảo lộc / thất lộc / tài lộc / phúc lộc …
▸
쓰임
bảo lộc / thất lộc / tài lộc / phúc lộc …