đổng nhung
발음
북부
/ɗə̰wŋ˧˩˧ ɲuŋ˧˧/
중부
/ɗəwŋ˧˩˨ ɲuŋ˧˥/
남부
/ɗəwŋ˨˩˦ ɲuŋ˧˧/
군 감독 ensupervise military
동사
군 감독
supervise military
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
군 감독
기본 동작
군사 활동이나 군대를 감독하고 관리하는 것.
vi Vị quan được giao trọng trách đổng nhung quân đội.
ko 그 관리는 군대를 감독하는 중책을 맡았다.
구성
nhung / 董絨
▸
구성
nhung / 董絨
한자
음절 대응 추정
대표 후보
董絨
음절별 후보
đổng
董(𡀇)
nhung
絨(戎 / 𠲦)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đổng lí / đổng binh / đổng lý / nhớ nhung …
▸
유의어
đổng lí / đổng binh / đổng lý / nhớ nhung …
쓰임
sâm nhung / vi nhung mao / thống nhung chưởng cơ / binh nhung
▸
쓰임
sâm nhung / vi nhung mao / thống nhung chưởng cơ / binh nhung