cường kích
발음
북부
/kɨə̤ŋ˨˩ kïk˧˥/
중부
/kɨəŋ˧˧ kḭ̈t˩˧/
남부
/kɨəŋ˨˩ kɨt˧˥/
듣기
공격기 enattack aircraft
명사
공격기
attack aircraft
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공격기
담화·논리
지상이나 해상의 목표물을 공격하도록 설계된 군용 항공기.
vi Cường kích là loại máy bay dùng để tấn công mục tiêu mặt đất.
ko 공격기는 지상 목표물을 공격하는 데 사용된다.
구성
cường / kích
▸
구성
cường / kích
유의어
cường quốc / cường tập / cường độ dòng điện / cường thủy …
▸
유의어
cường quốc / cường tập / cường độ dòng điện / cường thủy …
쓰임
siêu cường quốc / phú cường / kiên cường / hùng cường …
▸
쓰임
siêu cường quốc / phú cường / kiên cường / hùng cường …