kích
발음
북부
/kïk˧˥/
중부
/kḭ̈t˩˧/
남부
/kɨt˧˥/
듣기
자극 enstimulate
동사
자극
stimulate
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
자극 (stimulate)
뜻 1
동사
자극하다
과정이나 감정을 평소보다 더 강하고 활발하게 만들다.
vi Bài phát biểu của anh ấy đã kích tinh thần làm việc của cả đội.
ko 그의 연설은 팀 전체의 일에 대한 정신을 자극했다.
매복 공격 (ambush)
뜻 1
동사
매복 공격하다
매복했다가 계산된 형태로 상대방을 기습하다.
vi Đội quân đã kích vào đoàn xe của đối phương.
ko 군대는 상대방의 차량 행렬을 매복 공격했다.
창 (halberd)
뜻 1
명사
창
문화·고유명사
뾰족한 끝과 날카로운 칼날을 가진, 고풍스러운 긴 손잡이 무기.
vi Người lính cầm một cây kích dài trên tay.
ko 군인은 손에 긴 창을 들고 있다.
유의어
kịch / kích động / kích cỡ / kích ứng …
▸
유의어
kịch / kích động / kích cỡ / kích ứng …
쓰임
tập kích / xung kích / đột kích / pháo kích …
▸
쓰임
tập kích / xung kích / đột kích / pháo kích …