cường độ dòng điện
발음
북부
/kɨə̤ŋ˨˩ ɗo̰ʔ˨˩ za̤wŋ˨˩ ɗiə̰ʔn˨˩/
중부
/kɨəŋ˧˧ ɗo̰˨˨ jawŋ˧˧ ɗiə̰ŋ˨˨/
남부
/kɨəŋ˨˩ ɗo˨˩˨ jawŋ˨˩ ɗiəŋ˨˩˨/
듣기
전류 세기 enelectric current intensity
명사
전류 세기
electric current intensity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전류 세기 담화·논리
전기 회로의 특정 지점을 단위 시간 내에 흐르는 전하량의 측정값.
vi Cần phải kiểm tra cường độ dòng điện trước khi vận hành máy móc.
ko 기계를 조작하기 전에 전류 세기를 확인해야 한다.
구성
cường độ / dòng điện
▸
구성
cường độ / dòng điện
유의어
cường quốc / cường tập / cường kích / cường thủy …
▸
유의어
cường quốc / cường tập / cường kích / cường thủy …
쓰임
dòng điện một chiều / dòng điện xoay chiều
▸
쓰임
dòng điện một chiều / dòng điện xoay chiều