cóc cách
발음
북부
/kawk˧˥ kajk˧˥/
중부
/ka̰wk˩˧ ka̰t˩˧/
남부
/kawk˧˥ kat˧˥/
딸깍딸깍 enclinking
형용사
딸깍딸깍
clinking
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
딸깍딸깍
성질·상태
단단한 물체들이 가볍게 부딪힐 때 나는 작고 건조한 연속음.
vi Có tiếng cóc cách phát ra từ trong phòng bếp.
ko 부엌에서 딸깍딸깍 소리가 들려온다.
구성
cóc / cách
▸
구성
cóc / cách
유의어
cọc cạch / cóc / cóc khô / cóc cần …
▸
유의어
cọc cạch / cóc / cóc khô / cóc cần …
쓰임
quán cóc / nhảy cóc / chợ cóc / con cóc …
▸
쓰임
quán cóc / nhảy cóc / chợ cóc / con cóc …