phá cách
발음
북부
/faː˧˥ kajk˧˥/
중부
/fa̰ː˩˧ ka̰t˩˧/
남부
/faː˧˥ kat˧˥/
듣기
관습을 깨다 enbreak convention
동사
관습을 깨다
break convention
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
관습을 깨다
기본 동작
사회의 규칙이나 관습을 무시하거나 거스르는 방식으로 행동하다.
vi Cô ấy luôn thích ăn mặc phá cách để thể hiện bản thân.
ko 그녀는 자신을 표현하기 위해 늘 관습을 깨는 옷차림을 즐긴다.
구성
phá / cách / 破格
▸
구성
phá / cách / 破格
한자
음절 대응 추정
대표 후보
破格
음절별 후보
phá
破
cách
格
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phân cách / quy cách / lách cách / quan cách …
▸
유의어
phân cách / quy cách / lách cách / quan cách …
쓰임
phá sản / khám phá / phá vỡ / đốt phá …
▸
쓰임
phá sản / khám phá / phá vỡ / đốt phá …