cà phê ôm
듣기
호스티스 카페 enhostess cafe
명사
호스티스 카페
hostess cafe
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
호스티스 카페
외식·식료품 쇼핑
종업원이 손님에게 친밀한 신체 접촉을 제공하는 유형의 카페.
vi Anh ta thường xuyên lui tới những quán cà phê ôm vào mỗi buổi tối cuối tuần.
ko 그는 매주 주말 밤 이런 접객 카페에 자주 드나든다.
구성
cà phê / ôm / cà phê + ôm 의 합성
▸
구성
cà phê / ôm / cà phê + ôm 의 합성
어원cà phê + ôm 의 합성
유의어
công xóc xi ôm / xe ôm / bia ôm / ngò ôm …
▸
유의어
công xóc xi ôm / xe ôm / bia ôm / ngò ôm …
쓰임
quán cà phê / cà phê cà pháo / cà phê sữa đá / cà phê trứng …
▸
쓰임
quán cà phê / cà phê cà pháo / cà phê sữa đá / cà phê trứng …